| CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP DU LỊCH TUỆ MINH | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3101135432 |
| Địa chỉ Thuế | Số 316 Hùng Vương, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 316 Hùng Vương, Thị Trấn Hoàn Lão, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Người đại diện | PHAN MINH NAM Ngoài ra, PHAN MINH NAM còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Điện thoại | 0945451233 |
| Ngày hoạt động | 2025-02-18 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| Cập nhật mã số thuế 3101135432 lần cuối vào 2025-12-30 17:12:03. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống, thiết bị tưới phục vụ nông nghiệp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc và thiết bị tưới dịch vụ nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Bán buôn hoá chất công nghiệp Bán buôn phân bón; – Bán buôn thuốc trừ sâu; – Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: Thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây, các hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh, hạt giống các loại |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động câu cá, câu mực thể thao hoặc giải trí, hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Dịch vụ du lịch trên biển , sông và hồ |
Xem thêm:
