| CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP THÁI DƯƠNG | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3703299420 |
| Địa chỉ Thuế | Số 5A, đường tổ 8, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 5A, đường tổ 8, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THAI DUONG CABLE TELEVISION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG Ngoài ra, ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Điện thoại | 0942971976 |
| Ngày hoạt động | 2025-03-05 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động truyền hình |
| Cập nhật mã số thuế 3703299420 lần cuối vào 2026-03-06 22:30:04. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Đổ và hoàn thiện bê tông. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện, điện tử, viễn thông, thiết bị vật tư cho phát thanh, truyền hình. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn, lắp đặt thiết bị, linh kiện truyền hình cáp. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa; Bán buôn hóa chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,…; |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động điện ảnh phát thanh và các hoạt động giải trí khác thiết lập mạng viễn thông cố định mặt đất không sử dụng ban tần số vô tuyến, số thuê bao viễn thông thiết lập mạng trong phạm vi toàn quốc (theo Mục c, Khoản 1, Điều 19 của Nghị định 25/2022/NĐ-CP qui định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông ngày 06/04/2011). |
| 6021 | Hoạt động truyền hình |
| 6022 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ viễn thông. |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
Xem thêm:
