| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AGI | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2700973350 |
| Địa chỉ Thuế | Thôn La Vân, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thôn La Vân, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | AGI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI NGUYÊN DÂN |
| Ngày hoạt động | 2025-02-21 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| Cập nhật mã số thuế 2700973350 lần cuối vào 2026-04-10 05:28:12. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
MaSoThue đã cập nhật phiên bản mới và khắc phục hoàn toàn tình trạng không thao tác được với dữ liệu. Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại đây.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng các loại máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, … |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hoá; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý đường biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (bao gồm đầu tư, kinh doanh, khai thác cảng; cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh |
Xem thêm:
