| CÔNG TY TNHH GREEN TREES NGUYỄN ĐẠT | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1900698558 |
| Địa chỉ Thuế | Thửa đất số 137, Tờ bản đồ số 24, Hẻm 10, Đường 23/8, Khóm 22, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thửa đất số 137, Tờ bản đồ số 24, Hẻm 10, Đường 23/8, Khóm 22, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | GREEN TREES NGUYEN DAT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GREEN TREES NGUYEN DAT CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN TẤN ĐẠT |
| Điện thoại | 0949 470 347 |
| Ngày hoạt động | 2025-03-22 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Cà Mau |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| Cập nhật mã số thuế 1900698558 lần cuối vào 2026-07-16 01:16:03. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa và cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: nuôi cá cảnh |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất các loại chậu, lọ, gốm sứ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất chậu hoa, hòn non bộ, bức phù điêu, tượng từ bê tông vôi, vữa, xi măng, hoặc đá nhân tạo |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình giao thông |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết; Xây dựng công trình công viên cây xanh. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán hoa và cây cảnh, cá cảnh và chim cảnh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Xem thêm:
