| CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ THANH HƯƠNG | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5400553713 |
| Địa chỉ Thuế | Thửa đất số 136, tờ bản đồ số 33, Thôn Tân Lập, Xã Toàn Thắng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thửa đất số 136, tờ bản đồ số 33, Thôn Tân Lập, Xã Lỗ Sơn, Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THANH HUONG MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH HUONG MEDICAL MATERIALS CO., LTD |
| Người đại diện | PHAN VĂN THANH |
| Điện thoại | 0392162044 |
| Ngày hoạt động | 2025-03-19 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 13 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: – Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc – Bán buôn trang thiết bị y tế |
| Cập nhật mã số thuế 5400553713 lần cuối vào 2026-07-20 02:02:05. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: – Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc – Bán buôn trang thiết bị y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, chứng khoán, kế toán, pháp luật) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Xem thêm:
