| CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MIỀN BẮC | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0110966639 |
| Địa chỉ Thuế | Số nhà 236, Khu dân cư Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số nhà 236, Khu dân cư Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | NORTHERN SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN TIẾN |
| Ngày hoạt động | 2025-02-26 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: – Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác – Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. (trừ loại nhà nước cấm) |
| Cập nhật mã số thuế 0110966639 lần cuối vào 2026-04-17 02:35:15. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
MaSoThue đã cập nhật phiên bản mới và khắc phục hoàn toàn tình trạng không thao tác được với dữ liệu. Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại đây.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: – Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác – Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: – Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; – Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; – Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; – Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; – Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; – Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; – Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; – Bán thuốc thú y; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Ủy thác mua bán hàng hóa – Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
Xem thêm:
