| CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG MIỀN NAM | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1501153111 |
| Địa chỉ Thuế | 66 Đường Huyện 32, Tổ 9, Ấp Tân Tiến, Xã Tân Long Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| Địa chỉ | 66 Đường Huyện 32, Tổ 9, Ấp Tân Tiến, Xã Tân Long Hội, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| Tình trạng | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | SOUTHERN CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL SANITATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SOUTHERN CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL SANITATION SERVICE CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN TẤN TÀI |
| Điện thoại | 0932 949 444 |
| Ngày hoạt động | 2025-03-03 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Vĩnh Long |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Thoát nước; Xử lý nước thải; Dịch vụ vệ sinh môi trường, nạo vét đường cống, vệ sinh hố gas, hút hầm cầu, thông cống |
| Cập nhật mã số thuế 1501153111 lần cuối vào 2026-07-31 06:44:05. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Thoát nước; Xử lý nước thải; Dịch vụ vệ sinh môi trường, nạo vét đường cống, vệ sinh hố gas, hút hầm cầu, thông cống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà Nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Bán buôn giấy các loại; Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên vật liệu ngành hội họa (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng); Tư vấn đấu thầu; Giám sát thi công; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng-công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình cấp thoát nước; Thiết kế thông gió, điều hoà không khí trong công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình giao thông; Thiết kế hệ thống cấp điện, điều hoà không khí công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất công trình |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Tư vấn môi trường. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Xem thêm:
- 1001291843 – CÔNG TY TNHH SXKD & TMDV HỒNG MINH FOODS
- Thủ tục gia hạn visa cho người Nhật Bản tại Việt Nam 2024
- 5901219660 – CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN QUANG GIA LAI
- 1801343681-002 – CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ SÀI GÒN CỬU LONG
- Hồ sơ, thủ tục xin visa thăm thân Việt Nam cho người nước ngoài
